li hương

li hương

Ông ấy là một kẻ li hương sống xa quê hương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời khỏi quê hương, xa xứ: "li hương" chỉ hành động hoặc trạng thái phải rời bỏ nơi mình sinh ra lớn lên, thường hoàn cảnh bắt buộc (như chiến tranh, đói kém, hoặc tìm kiếm cơ hội mới).
dụ sử dụng
  • (Nhiều người buộc phải rời bỏ quê hương do chiến tranh.)
  • (Trạng thái xa xứ làm anh ấy luôn hoài niệm về quá khứ.)
  • (Cuộc sống xa quê tuy khó khăn nhưng cũng những mặt tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảnh li hương": hoàn cảnh phải sống xa quê hương.
    • Cảnh li hương khiến lòng người luôn nặng trĩu nỗi nhớ. (Hoàn cảnh xa xứ làm con người luôn cảm thấy nhớ nhung.)
  • "người li hương": người đã rời bỏ quê hương để sốngnơi khác.
    • Những người li hương thường tụ họp để cùng nhau chia sẻ nỗi niềm. (Những người xa xứ thường gặp gỡ để an ủi lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Li tán (động từ): rời xa, tan tác (thường nói về gia đình hoặc tập thể).
    • Chiến tranh khiến gia đình họ li tán khắp nơi. (Chiến tranh làm gia đình họ phải xa cách, mỗi người một phương.)
  • Li biệt (động từ): chia tay, xa cách (mang sắc thái buồn).
    • Cuộc li biệt ấy kéo dài đến tận hai mươi năm. (Cuộc chia tay ấy kéo dài suốt hai mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Xa xứ: trạng thái sốngnơi không phải quê hương mình.
  • Rời quê: hành động rời bỏ quê hương (thường dùng trong văn nói).
  • Lưu lạc: sống phiêu bạt, không nơi cố định (thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn "li hương").
Thành ngữ liên quan
  • Li hương biệt xứ: xa rời quê hương, phải sốngnơi đất khách quê người.
    • Suốt đời ông chịu cảnh li hương biệt xứ, chưa một lần trở lại quê nhà. (Cả cuộc đời ông sống xa xứ, chưa từng về thăm quê.)

Từ chứa "li hương"